ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngày tận thế" (1件)
ngày tận thế
日本語
名終末の日
Người dân cảm thấy mùa hè như ngày tận thế.
人々に夏が終末の日のようだと感じた。
類語検索結果 "ngày tận thế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngày tận thế" (1件)
Người dân cảm thấy mùa hè như ngày tận thế.
人々に夏が終末の日のようだと感じた。
